TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gleis

danh từ giống trung
/ɡlaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gleise · sinh cách: des Gleises

das Gleis nghĩa là đường sắt.

Nghĩa của Gleis

Danh từ · giống trung

  1. Đường sắt.

Biến cách của Gleis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gleisdie Gleise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gleisesder Gleise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gleisden Gleisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gleisdie Gleise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railway (track on which trains run); track

Câu hỏi thường gặp

Gleis nghĩa là gì?

Gleis (danh từ) nghĩa là đường sắt.

Gleis là der, die hay das?

Gleis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gleis); số nhiều: die Gleise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.