TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gletscher

danh từ giống đực
/ˈɡlɛtʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gletschers

der Gletscher nghĩa là sông băng.

Nghĩa của Gletscher

Danh từ · giống đực

  1. Sông băng.

Biến cách của Gletscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gletscherdie Gletscher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gletschersder Gletscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gletscherden Gletschern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gletscherdie Gletscher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glacier

Câu hỏi thường gặp

Gletscher nghĩa là gì?

Gletscher (danh từ) nghĩa là sông băng.

Gletscher là der, die hay das?

Gletscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gletscher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.