der Gleiter
danh từ giống đực
/ˈɡlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gleiters
der Gleiter nghĩa là tàu lượn.
Nghĩa của Gleiter
Danh từ · giống đực
- Tàu lượn.
Biến cách của Gleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gleiter | die Gleiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gleiters | der Gleiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gleiter | den Gleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gleiter | die Gleiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glider
Câu hỏi thường gặp
Gleiter nghĩa là gì?
Gleiter (danh từ) nghĩa là tàu lượn.
Gleiter là der, die hay das?
Gleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gleiter).