die Gliedmaße
số nhiều: die Gliedmaßen · sinh cách: der Gliedmaße
die Gliedmaße nghĩa là chi, tay chân.
Nghĩa của Gliedmaße
Danh từ · giống cái
- Chi, tay chân, chân, tay.
Biến cách của Gliedmaße (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gliedmaße | die Gliedmaßen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gliedmaße | der Gliedmaßen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gliedmaße | den Gliedmaßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gliedmaße | die Gliedmaßen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limb
Câu hỏi thường gặp
Gliedmaße nghĩa là gì?
Gliedmaße (danh từ) nghĩa là chi, tay chân.
Gliedmaße là der, die hay das?
Gliedmaße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gliedmaße); số nhiều: die Gliedmaßen.