TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gliedmaße

danh từ giống cái
/ˈɡliːtˌmaːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gliedmaßen · sinh cách: der Gliedmaße

die Gliedmaße nghĩa là chi, tay chân.

Nghĩa của Gliedmaße

Danh từ · giống cái

  1. Chi, tay chân, chân, tay.

Biến cách của Gliedmaße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gliedmaßedie Gliedmaßen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gliedmaßeder Gliedmaßen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gliedmaßeden Gliedmaßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gliedmaßedie Gliedmaßen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limb

Câu hỏi thường gặp

Gliedmaße nghĩa là gì?

Gliedmaße (danh từ) nghĩa là chi, tay chân.

Gliedmaße là der, die hay das?

Gliedmaße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gliedmaße); số nhiều: die Gliedmaßen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.