das Glossar
số nhiều: die Glossare · sinh cách: des Glossars
das Glossar nghĩa là bảng chú giải.
Nghĩa của Glossar
Danh từ · giống trung
- Bảng chú giải.
Biến cách của Glossar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Glossar | die Glossare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Glossars | der Glossare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Glossar | den Glossaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Glossar | die Glossare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glossary
Câu hỏi thường gặp
Glossar nghĩa là gì?
Glossar (danh từ) nghĩa là bảng chú giải.
Glossar là der, die hay das?
Glossar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Glossar); số nhiều: die Glossare.