TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gneis

danh từ giống đực
[ɡnaɪ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gneise · sinh cách: des Gneises

der Gneis nghĩa là gơ-nai.

Nghĩa của Gneis

Danh từ · giống đực

  1. Gơ-nai.

Biến cách của Gneis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gneisdie Gneise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gneisesder Gneise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gneisden Gneisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gneisdie Gneise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gneiss

Câu hỏi thường gặp

Gneis nghĩa là gì?

Gneis (danh từ) nghĩa là gơ-nai.

Gneis là der, die hay das?

Gneis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gneis); số nhiều: die Gneise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.