der Gneis
số nhiều: die Gneise · sinh cách: des Gneises
der Gneis nghĩa là gơ-nai.
Nghĩa của Gneis
Danh từ · giống đực
- Gơ-nai.
Biến cách của Gneis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gneis | die Gneise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gneises | der Gneise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gneis | den Gneisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gneis | die Gneise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gneiss
Câu hỏi thường gặp
Gneis nghĩa là gì?
Gneis (danh từ) nghĩa là gơ-nai.
Gneis là der, die hay das?
Gneis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gneis); số nhiều: die Gneise.