TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gnu

danh từ giống trung
/ɡnuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gnus · sinh cách: des Gnus

das Gnu nghĩa là linh dương đầu bò.

Nghĩa của Gnu

Danh từ · giống trung

  1. Linh dương đầu bò.

Biến cách của Gnu (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gnudie Gnus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gnusder Gnus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gnuden Gnus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gnudie Gnus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnu

Câu hỏi thường gặp

Gnu nghĩa là gì?

Gnu (danh từ) nghĩa là linh dương đầu bò.

Gnu là der, die hay das?

Gnu là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gnu); số nhiều: die Gnus.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.