TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gobi

/ɡoːbi/ giọng máy của trình duyệt

Gobi nghĩa là sa mạc gô bi.

Nghĩa của Gobi

Danh từ riêng

  1. Sa mạc gô bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a desert in China and Mongolia; Gobi

Câu hỏi thường gặp

Gobi nghĩa là gì?

Gobi (danh từ riêng) nghĩa là sa mạc gô bi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.