das Golden Goal
số nhiều: die Golden Goals · sinh cách: des Golden Goals
das Golden Goal nghĩa là bàn thắng vàng.
Nghĩa của Golden Goal
Danh từ · giống trung
- Bàn thắng vàng.
Biến cách của Golden Goal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Golden Goal | die Golden Goals |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Golden Goals | der Golden Goals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Golden Goal | den Golden Goals |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Golden Goal | die Golden Goals |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golden goal
Câu hỏi thường gặp
Golden Goal nghĩa là gì?
Golden Goal (danh từ) nghĩa là bàn thắng vàng.
Golden Goal là der, die hay das?
Golden Goal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Golden Goal); số nhiều: die Golden Goals.