TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Golden Goal

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Golden Goals · sinh cách: des Golden Goals

das Golden Goal nghĩa là bàn thắng vàng.

Nghĩa của Golden Goal

Danh từ · giống trung

  1. Bàn thắng vàng.

Biến cách của Golden Goal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Golden Goaldie Golden Goals
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Golden Goalsder Golden Goals
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Golden Goalden Golden Goals
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Golden Goaldie Golden Goals

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golden goal

Câu hỏi thường gặp

Golden Goal nghĩa là gì?

Golden Goal (danh từ) nghĩa là bàn thắng vàng.

Golden Goal là der, die hay das?

Golden Goal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Golden Goal); số nhiều: die Golden Goals.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.