TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Goldfisch

danh từ giống đực
[ˈɡɔltfɪʃ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Goldfische · sinh cách: des Goldfisches

der Goldfisch nghĩa là cá vàng, cá ba đuôi.

Nghĩa của Goldfisch

Danh từ · giống đực

  1. Cá vàng, cá ba đuôi.

Biến cách của Goldfisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Goldfischdie Goldfische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Goldfischesder Goldfische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Goldfischden Goldfischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Goldfischdie Goldfische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goldfish, Carassius auratus

Câu hỏi thường gặp

Goldfisch nghĩa là gì?

Goldfisch (danh từ) nghĩa là cá vàng, cá ba đuôi.

Goldfisch là der, die hay das?

Goldfisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Goldfisch); số nhiều: die Goldfische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.