TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Goldschmied

danh từ giống đực
/ˈɡɔltˌʃmiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Goldschmiede · sinh cách: des Goldschmiedes

der Goldschmied nghĩa là thợ bạc, thợ vàng.

Nghĩa của Goldschmied

Danh từ · giống đực

  1. Thợ bạc, thợ vàng.

Biến cách của Goldschmied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Goldschmieddie Goldschmiede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Goldschmiedesder Goldschmiede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Goldschmiedden Goldschmieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Goldschmieddie Goldschmiede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goldsmith

Câu hỏi thường gặp

Goldschmied nghĩa là gì?

Goldschmied (danh từ) nghĩa là thợ bạc, thợ vàng.

Goldschmied là der, die hay das?

Goldschmied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Goldschmied); số nhiều: die Goldschmiede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.