der Goldstandard
sinh cách: des Goldstandards
der Goldstandard nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.
Nghĩa của Goldstandard
Danh từ · giống đực
- Bản vị vàng, kim bản vị.
Biến cách của Goldstandard (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Goldstandard |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Goldstandards |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Goldstandard |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Goldstandard |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold standard
Câu hỏi thường gặp
Goldstandard nghĩa là gì?
Goldstandard (danh từ) nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.
Goldstandard là der, die hay das?
Goldstandard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Goldstandard).