die Gondel
số nhiều: die Gondeln · sinh cách: der Gondel
die Gondel nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.
Nghĩa của Gondel
Danh từ · giống cái
- Thuyền gonđon, gonđon.
Biến cách của Gondel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gondel | die Gondeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gondel | der Gondeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gondel | den Gondeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gondel | die Gondeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gondola; nacelle (of a wind turbine)
Câu hỏi thường gặp
Gondel nghĩa là gì?
Gondel (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.
Gondel là der, die hay das?
Gondel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gondel); số nhiều: die Gondeln.