TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gondel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gondeln · sinh cách: der Gondel

die Gondel nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

Nghĩa của Gondel

Danh từ · giống cái

  1. Thuyền gonđon, gonđon.

Biến cách của Gondel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gondeldie Gondeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gondelder Gondeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gondelden Gondeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gondeldie Gondeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gondola; nacelle (of a wind turbine)

Câu hỏi thường gặp

Gondel nghĩa là gì?

Gondel (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

Gondel là der, die hay das?

Gondel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gondel); số nhiều: die Gondeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.