TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Gong

danh từ giống đực hoặc trung
/ɡɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gongs · sinh cách: des Gongs

der/das Gong nghĩa là cồng chiêng, cồng.

Nghĩa của Gong

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cồng chiêng, cồng.

Biến cách của Gong (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Gongdie Gongs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gongsder Gongs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gongden Gongs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Gongdie Gongs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gong

Câu hỏi thường gặp

Gong nghĩa là gì?

Gong (danh từ) nghĩa là cồng chiêng, cồng.

Gong là der, die hay das?

Gong là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Gong); số nhiều: die Gongs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.