der/das Gong
số nhiều: die Gongs · sinh cách: des Gongs
der/das Gong nghĩa là cồng chiêng, cồng.
Nghĩa của Gong
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Cồng chiêng, cồng.
Biến cách của Gong (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Gong | die Gongs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gongs | der Gongs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gong | den Gongs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Gong | die Gongs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gong
Câu hỏi thường gặp
Gong nghĩa là gì?
Gong (danh từ) nghĩa là cồng chiêng, cồng.
Gong là der, die hay das?
Gong là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Gong); số nhiều: die Gongs.