der Gottesacker
số nhiều: die Gottesäcker · sinh cách: des Gottesackers
der Gottesacker nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.
Nghĩa của Gottesacker
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
Biến cách của Gottesacker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gottesacker | die Gottesäcker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gottesackers | der Gottesäcker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gottesacker | den Gottesäckern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gottesacker | die Gottesäcker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graveyard, God's acre
Câu hỏi thường gặp
Gottesacker nghĩa là gì?
Gottesacker (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.
Gottesacker là der, die hay das?
Gottesacker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gottesacker); số nhiều: die Gottesäcker.