TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gottesacker

danh từ giống đực
/ˈɡɔtəsˌʔakɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gottesäcker · sinh cách: des Gottesackers

der Gottesacker nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Nghĩa của Gottesacker

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Biến cách của Gottesacker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gottesackerdie Gottesäcker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gottesackersder Gottesäcker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gottesackerden Gottesäckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gottesackerdie Gottesäcker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graveyard, God's acre

Câu hỏi thường gặp

Gottesacker nghĩa là gì?

Gottesacker (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Gottesacker là der, die hay das?

Gottesacker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gottesacker); số nhiều: die Gottesäcker.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.