TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gottesanbeterin

danh từ giống cái
/ˈɡɔ.təsˌ(ʔ)anˌbeː.tə.ʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gottesanbeterinnen · sinh cách: der Gottesanbeterin

die Gottesanbeterin nghĩa là bọ ngựa, ngựa trời.

Nghĩa của Gottesanbeterin

Danh từ · giống cái

  1. Bọ ngựa, ngựa trời.

Biến cách của Gottesanbeterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gottesanbeterindie Gottesanbeterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gottesanbeterinder Gottesanbeterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gottesanbeterinden Gottesanbeterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gottesanbeterindie Gottesanbeterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantis, praying mantis

Câu hỏi thường gặp

Gottesanbeterin nghĩa là gì?

Gottesanbeterin (danh từ) nghĩa là bọ ngựa, ngựa trời.

Gottesanbeterin là der, die hay das?

Gottesanbeterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gottesanbeterin); số nhiều: die Gottesanbeterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.