TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gottesstaat

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gottesstaaten · sinh cách: des Gottesstaates

der Gottesstaat nghĩa là thần quyền.

Nghĩa của Gottesstaat

Danh từ · giống đực

  1. Thần quyền.

Biến cách của Gottesstaat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gottesstaatdie Gottesstaaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gottesstaatesder Gottesstaaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gottesstaatden Gottesstaaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gottesstaatdie Gottesstaaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gottesstaat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theocracy

Câu hỏi thường gặp

Gottesstaat nghĩa là gì?

Gottesstaat (danh từ) nghĩa là thần quyền.

Gottesstaat là der, die hay das?

Gottesstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gottesstaat); số nhiều: die Gottesstaaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.