der Gottesstaat
số nhiều: die Gottesstaaten · sinh cách: des Gottesstaates
der Gottesstaat nghĩa là thần quyền.
Nghĩa của Gottesstaat
Danh từ · giống đực
- Thần quyền.
Biến cách của Gottesstaat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gottesstaat | die Gottesstaaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gottesstaates | der Gottesstaaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gottesstaat | den Gottesstaaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gottesstaat | die Gottesstaaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gottesstaat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theocracy
Câu hỏi thường gặp
Gottesstaat nghĩa là gì?
Gottesstaat (danh từ) nghĩa là thần quyền.
Gottesstaat là der, die hay das?
Gottesstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gottesstaat); số nhiều: die Gottesstaaten.