TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gouverneur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gouverneure · sinh cách: des Gouverneurs

der Gouverneur nghĩa là thống đốc, thống sử.

Nghĩa của Gouverneur

Danh từ · giống đực

  1. Thống đốc, thống sử.

Biến cách của Gouverneur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gouverneurdie Gouverneure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gouverneursder Gouverneure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gouverneurden Gouverneuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gouverneurdie Gouverneure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ governor (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Gouverneur nghĩa là gì?

Gouverneur (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.

Gouverneur là der, die hay das?

Gouverneur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gouverneur); số nhiều: die Gouverneure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.