TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grab

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁaːp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gräber · sinh cách: des Grabes

das Grab nghĩa là mộ, mồ.

Nghĩa của Grab

Danh từ · giống trung

  1. Mộ, mồ, mả, phần mộ.

Biến cách của Grab (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grabdie Gräber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grabesder Gräber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grabden Gräbern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grabdie Gräber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Grab

  • Warum bist du nicht zum Grab gekommen? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13936560
  • Wieso hast du das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001749
  • Warum habt ihr das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001752
  • Weshalb haben Sie das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001753
  • Grab weiter. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670824
  • Grab schneller. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8227471
  • Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grave; tomb

Câu hỏi thường gặp

Grab nghĩa là gì?

Grab (danh từ) nghĩa là mộ, mồ.

Grab là der, die hay das?

Grab là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grab); số nhiều: die Gräber.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.