das Grab
số nhiều: die Gräber · sinh cách: des Grabes
das Grab nghĩa là mộ, mồ.
Nghĩa của Grab
Danh từ · giống trung
- Mộ, mồ, mả, phần mộ.
Biến cách của Grab (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Grab | die Gräber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grabes | der Gräber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grab | den Gräbern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Grab | die Gräber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Grab
- Warum bist du nicht zum Grab gekommen? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13936560
- Wieso hast du das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001749
- Warum habt ihr das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001752
- Weshalb haben Sie das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001753
- Grab weiter. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670824
- Grab schneller. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8227471
- Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grave; tomb
Câu hỏi thường gặp
Grab nghĩa là gì?
Grab (danh từ) nghĩa là mộ, mồ.
Grab là der, die hay das?
Grab là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grab); số nhiều: die Gräber.