die Gouverneurin
số nhiều: die Gouverneurinnen · sinh cách: der Gouverneurin
die Gouverneurin nghĩa là thống đốc, thống sử.
Nghĩa của Gouverneurin
Danh từ · giống cái
- Thống đốc, thống sử.
Biến cách của Gouverneurin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gouverneurin | die Gouverneurinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gouverneurin | der Gouverneurinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gouverneurin | den Gouverneurinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gouverneurin | die Gouverneurinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ governor (female)
Câu hỏi thường gặp
Gouverneurin nghĩa là gì?
Gouverneurin (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.
Gouverneurin là der, die hay das?
Gouverneurin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gouverneurin); số nhiều: die Gouverneurinnen.