TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gouverneurin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gouverneurinnen · sinh cách: der Gouverneurin

die Gouverneurin nghĩa là thống đốc, thống sử.

Nghĩa của Gouverneurin

Danh từ · giống cái

  1. Thống đốc, thống sử.

Biến cách của Gouverneurin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gouverneurindie Gouverneurinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gouverneurinder Gouverneurinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gouverneurinden Gouverneurinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gouverneurindie Gouverneurinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ governor (female)

Câu hỏi thường gặp

Gouverneurin nghĩa là gì?

Gouverneurin (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.

Gouverneurin là der, die hay das?

Gouverneurin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gouverneurin); số nhiều: die Gouverneurinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.