TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gräfin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gräfinnen · sinh cách: der Gräfin

die Gräfin nghĩa là bá tước phu nhân.

Nghĩa của Gräfin

Danh từ · giống cái

  1. Bá tước phu nhân.

Biến cách của Gräfin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gräfindie Gräfinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gräfinder Gräfinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gräfinden Gräfinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gräfindie Gräfinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countess

Câu hỏi thường gặp

Gräfin nghĩa là gì?

Gräfin (danh từ) nghĩa là bá tước phu nhân.

Gräfin là der, die hay das?

Gräfin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gräfin); số nhiều: die Gräfinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.