TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das größter gemeinsamer Teiler

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die größte gemeinsame Teiler · sinh cách: des größten gemeinsamen Teilers

der/das größter gemeinsamer Teiler nghĩa là ước chung lớn nhất.

Nghĩa của größter gemeinsamer Teiler

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ước chung lớn nhất.

Biến cách của größter gemeinsamer Teiler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das größter gemeinsamer Teilerdie größte gemeinsame Teiler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes größten gemeinsamen Teilersder größter gemeinsamer Teiler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem größtem gemeinsamem Teilerden größten gemeinsamen Teilern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das größten gemeinsamen Teilerdie größte gemeinsame Teiler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greatest common divisor

Câu hỏi thường gặp

größter gemeinsamer Teiler nghĩa là gì?

größter gemeinsamer Teiler (danh từ) nghĩa là ước chung lớn nhất.

größter gemeinsamer Teiler là der, die hay das?

größter gemeinsamer Teiler là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das größter gemeinsamer Teiler); số nhiều: die größte gemeinsame Teiler.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.