TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grübchen

danh từ giống trung
/ˈɡryːpçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Grübchens

das Grübchen nghĩa là lúm đồng tiền.

Nghĩa của Grübchen

Danh từ · giống trung

  1. Lúm đồng tiền.

Biến cách của Grübchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grübchendie Grübchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grübchensder Grübchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grübchenden Grübchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grübchendie Grübchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Grube; dimple (dent in the cheek that becomes visible especially when one smiles)

Câu hỏi thường gặp

Grübchen nghĩa là gì?

Grübchen (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.

Grübchen là der, die hay das?

Grübchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grübchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.