TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Grünspan

danh từ giống đực
/ˈɡʁyːnˌʃpaːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Grünspans

der Grünspan nghĩa là gỉ đồng.

Nghĩa của Grünspan

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Gỉ đồng.

Biến cách của Grünspan (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Grünspan
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grünspans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grünspan
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Grünspan

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copper acetate, Cuprum aceticum; verdigris

Câu hỏi thường gặp

Grünspan nghĩa là gì?

Grünspan (danh từ) nghĩa là gỉ đồng.

Grünspan là der, die hay das?

Grünspan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grünspan).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.