TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grabtuch

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grabtücher · sinh cách: des Grabtuches

das Grabtuch nghĩa là vải liệm.

Nghĩa của Grabtuch

Danh từ · giống trung

  1. Vải liệm.

Biến cách của Grabtuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grabtuchdie Grabtücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grabtuchesder Grabtücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grabtuchden Grabtüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grabtuchdie Grabtücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grabtuch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shroud

Câu hỏi thường gặp

Grabtuch nghĩa là gì?

Grabtuch (danh từ) nghĩa là vải liệm.

Grabtuch là der, die hay das?

Grabtuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grabtuch); số nhiều: die Grabtücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.