TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grafik

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grafiken · sinh cách: der Grafik

die Grafik nghĩa là đồ họa.

Nghĩa của Grafik

Danh từ · giống cái

  1. Đồ họa.

Biến cách của Grafik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grafikdie Grafiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grafikder Grafiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grafikden Grafiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grafikdie Grafiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graph; chart, diagram, graphic

Câu hỏi thường gặp

Grafik nghĩa là gì?

Grafik (danh từ) nghĩa là đồ họa.

Grafik là der, die hay das?

Grafik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grafik); số nhiều: die Grafiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.