die Grafik
số nhiều: die Grafiken · sinh cách: der Grafik
die Grafik nghĩa là đồ họa.
Nghĩa của Grafik
Danh từ · giống cái
- Đồ họa.
Biến cách của Grafik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Grafik | die Grafiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Grafik | der Grafiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Grafik | den Grafiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Grafik | die Grafiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graph; chart, diagram, graphic
Câu hỏi thường gặp
Grafik nghĩa là gì?
Grafik (danh từ) nghĩa là đồ họa.
Grafik là der, die hay das?
Grafik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grafik); số nhiều: die Grafiken.