der Gram
danh từ giống đực
/ɡʁaːm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Grames
der Gram nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của Gram
Danh từ · giống đực
- Buồn, buồn rầu.
Biến cách của Gram (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gram |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grames |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gram |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gram |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grief
- Tính từ angry
Câu hỏi thường gặp
Gram nghĩa là gì?
Gram (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
Gram là der, die hay das?
Gram là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gram).