der Grammatiker
sinh cách: des Grammatikers
der Grammatiker nghĩa là nhà ngữ pháp học.
Nghĩa của Grammatiker
Danh từ · giống đực
- Nhà ngữ pháp học.
Biến cách của Grammatiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Grammatiker | die Grammatiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grammatikers | der Grammatiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grammatiker | den Grammatikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Grammatiker | die Grammatiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grammarian
Câu hỏi thường gặp
Grammatiker nghĩa là gì?
Grammatiker (danh từ) nghĩa là nhà ngữ pháp học.
Grammatiker là der, die hay das?
Grammatiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grammatiker).