das Graphem
số nhiều: die Grapheme · sinh cách: des Graphems
das Graphem nghĩa là tự vị.
Nghĩa của Graphem
Danh từ · giống trung
- Tự vị.
Biến cách của Graphem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Graphem | die Grapheme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Graphems | der Grapheme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Graphem | den Graphemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Graphem | die Grapheme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grapheme
Câu hỏi thường gặp
Graphem nghĩa là gì?
Graphem (danh từ) nghĩa là tự vị.
Graphem là der, die hay das?
Graphem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Graphem); số nhiều: die Grapheme.