TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Graupel

danh từ giống đực hoặc cái
/ˈɡʁaʊ̯pəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Graupeln · sinh cách: des/der Graupel

der/die Graupel nghĩa là mưa đá.

Nghĩa của Graupel

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Thân mật Mưa đá.

Biến cách của Graupel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Graupeldie Graupeln
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Graupelder Graupeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Graupelden Graupeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Graupeldie Graupeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graupel; soft hail

Câu hỏi thường gặp

Graupel nghĩa là gì?

Graupel (danh từ) nghĩa là mưa đá.

Graupel là der, die hay das?

Graupel là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Graupel); số nhiều: die Graupeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.