der Graureiher
danh từ giống đực
/ˈɡʁaʊ̯ˌʁaɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Graureihers
der Graureiher nghĩa là diệc xám.
Nghĩa của Graureiher
Danh từ · giống đực
- Diệc xám.
Biến cách của Graureiher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Graureiher | die Graureiher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Graureihers | der Graureiher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Graureiher | den Graureihern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Graureiher | die Graureiher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grey heron
Câu hỏi thường gặp
Graureiher nghĩa là gì?
Graureiher (danh từ) nghĩa là diệc xám.
Graureiher là der, die hay das?
Graureiher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Graureiher).