das Grauwasser
số nhiều: die Grauwässer · sinh cách: des Grauwassers
das Grauwasser nghĩa là nước xám.
Nghĩa của Grauwasser
Danh từ · giống trung
- Nước xám.
Biến cách của Grauwasser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Grauwasser | die Grauwässer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grauwassers | der Grauwässer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grauwasser | den Grauwässern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Grauwasser | die Grauwässer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gray water
Câu hỏi thường gặp
Grauwasser nghĩa là gì?
Grauwasser (danh từ) nghĩa là nước xám.
Grauwasser là der, die hay das?
Grauwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grauwasser); số nhiều: die Grauwässer.