TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gravis

danh từ giống đực
/ˈɡʁavɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Graves · sinh cách: des Gravis

der Gravis nghĩa là dấu huyền.

Nghĩa của Gravis

Danh từ · giống đực

  1. Dấu huyền.

Biến cách của Gravis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gravisdie Graves
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gravisder Graves
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gravisden Graves
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gravisdie Graves

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grave accent

Câu hỏi thường gặp

Gravis nghĩa là gì?

Gravis (danh từ) nghĩa là dấu huyền.

Gravis là der, die hay das?

Gravis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gravis); số nhiều: die Graves.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.