der Gravis
số nhiều: die Graves · sinh cách: des Gravis
der Gravis nghĩa là dấu huyền.
Nghĩa của Gravis
Danh từ · giống đực
- Dấu huyền.
Biến cách của Gravis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gravis | die Graves |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gravis | der Graves |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gravis | den Graves |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gravis | die Graves |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grave accent
Câu hỏi thường gặp
Gravis nghĩa là gì?
Gravis (danh từ) nghĩa là dấu huyền.
Gravis là der, die hay das?
Gravis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gravis); số nhiều: die Graves.