TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gravitationswelle

danh từ giống cái
[ɡʀavitaˈtsi̯oːnsˌvɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gravitationswellen · sinh cách: der Gravitationswelle

die Gravitationswelle nghĩa là sóng hấp dẫn.

Nghĩa của Gravitationswelle

Danh từ · giống cái

  1. Sóng hấp dẫn.

Biến cách của Gravitationswelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gravitationswelledie Gravitationswellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gravitationswelleder Gravitationswellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gravitationswelleden Gravitationswellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gravitationswelledie Gravitationswellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravitational wave

Câu hỏi thường gặp

Gravitationswelle nghĩa là gì?

Gravitationswelle (danh từ) nghĩa là sóng hấp dẫn.

Gravitationswelle là der, die hay das?

Gravitationswelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gravitationswelle); số nhiều: die Gravitationswellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.