die Gravitationswelle
số nhiều: die Gravitationswellen · sinh cách: der Gravitationswelle
die Gravitationswelle nghĩa là sóng hấp dẫn.
Nghĩa của Gravitationswelle
Danh từ · giống cái
- Sóng hấp dẫn.
Biến cách của Gravitationswelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gravitationswelle | die Gravitationswellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gravitationswelle | der Gravitationswellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gravitationswelle | den Gravitationswellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gravitationswelle | die Gravitationswellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravitational wave
Câu hỏi thường gặp
Gravitationswelle nghĩa là gì?
Gravitationswelle (danh từ) nghĩa là sóng hấp dẫn.
Gravitationswelle là der, die hay das?
Gravitationswelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gravitationswelle); số nhiều: die Gravitationswellen.