TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Griechin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Griechinnen · sinh cách: der Griechin

die Griechin nghĩa là người hy lạp.

Nghĩa của Griechin

Danh từ · giống cái

  1. Người hy lạp.

Biến cách của Griechin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Griechindie Griechinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Griechinder Griechinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Griechinden Griechinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Griechindie Griechinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greek (female inhabitant, etc., of Greece)

Câu hỏi thường gặp

Griechin nghĩa là gì?

Griechin (danh từ) nghĩa là người hy lạp.

Griechin là der, die hay das?

Griechin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Griechin); số nhiều: die Griechinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.