der Griffel
danh từ giống đực
/ˈɡʁɪfl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Griffels
der Griffel nghĩa là vòi nhụy.
Nghĩa của Griffel
Danh từ · giống đực
- Vòi nhụy.
Biến cách của Griffel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Griffel | die Griffel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Griffels | der Griffel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Griffel | den Griffeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Griffel | die Griffel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stylus, pen, slate pencil (an antiquated writing tool, used in ancient times, prior to the appearance of blackboards); style; finger, mitt
Câu hỏi thường gặp
Griffel nghĩa là gì?
Griffel (danh từ) nghĩa là vòi nhụy.
Griffel là der, die hay das?
Griffel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Griffel).