grillen
grillen nghĩa là nướng.
Cũng là một dạng biến đổi của Grille — Dế.
Nghĩa của grillen
Động từ
- Nướng.
Chia động từ grillen
Hiện tại Präsens
- ich grille
- du grillst
- er/sie/es grillt
- wir grillen
- ihr grillt
- sie/Sie grillen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich grillte
- du grilltest
- er/sie/es grillte
- wir grillten
- ihr grilltet
- sie/Sie grillten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gegrillt
- du hast gegrillt
- er/sie/es hat gegrillt
- wir haben gegrillt
- ihr habt gegrillt
- sie/Sie haben gegrillt
Tương lai Futur I
- ich werde grillen
- du wirst grillen
- er/sie/es wird grillen
- wir werden grillen
- ihr werdet grillen
- sie/Sie werden grillen
Giả định I Konjunktiv I
- ich grille
- du grillest
- er/sie/es grille
- wir grillen
- ihr grillet
- sie/Sie grillen
Mệnh lệnh Imperativ
- grill! (du)
- grillt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grillen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grill
Câu hỏi thường gặp
grillen nghĩa là gì?
grillen (động từ) nghĩa là nướng.
Chia động từ grillen ở thì hiện tại thế nào?
ich grille, du grillst, er/sie/es grillt, wir grillen, ihr grillt, sie/Sie grillen. Phân từ II: gegrillt.