die Grillparty
số nhiều: die Grillpartys · sinh cách: der Grillparty
die Grillparty nghĩa là thịt nướng hun khói.
Nghĩa của Grillparty
Danh từ · giống cái
- Thịt nướng hun khói.
Biến cách của Grillparty (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Grillparty | die Grillpartys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Grillparty | der Grillpartys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Grillparty | den Grillpartys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Grillparty | die Grillpartys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbecue (social gathering at which food is grilled and consumed)
Câu hỏi thường gặp
Grillparty nghĩa là gì?
Grillparty (danh từ) nghĩa là thịt nướng hun khói.
Grillparty là der, die hay das?
Grillparty là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grillparty); số nhiều: die Grillpartys.