TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Grimm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Grimmes

der Grimm nghĩa là mối giận, sự tức giận.

Nghĩa của Grimm

Danh từ · giống đực

  1. Mối giận, sự tức giận.

Biến cách của Grimm (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Grimm
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grimmes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grimm
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Grimm

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrath, deep-rooted anger, rage
  • Tính từ fierce, grave, furious, serious, severe

Câu hỏi thường gặp

Grimm nghĩa là gì?

Grimm (danh từ) nghĩa là mối giận, sự tức giận.

Grimm là der, die hay das?

Grimm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grimm).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.