grinsen
Nghĩa của grinsen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grin
Chia động từ grinsen
Hiện tại Präsens
- ich grinse
- du grinst
- er/sie/es grinst
- wir grinsen
- ihr grinst
- sie/Sie grinsen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich grinste
- du grinstest
- er/sie/es grinste
- wir grinsten
- ihr grinstet
- sie/Sie grinsten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gegrinst
- du hast gegrinst
- er/sie/es hat gegrinst
- wir haben gegrinst
- ihr habt gegrinst
- sie/Sie haben gegrinst
Tương lai Futur I
- ich werde grinsen
- du wirst grinsen
- er/sie/es wird grinsen
- wir werden grinsen
- ihr werdet grinsen
- sie/Sie werden grinsen
Giả định I Konjunktiv I
- ich grinse
- du grinsest
- er/sie/es grinse
- wir grinsen
- ihr grinset
- sie/Sie grinsen
Mệnh lệnh Imperativ
- grins! (du)
- grinst! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ grinsen ở thì hiện tại thế nào?
ich grinse, du grinst, er/sie/es grinst, wir grinsen, ihr grinst, sie/Sie grinsen. Phân từ II: gegrinst.