TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Großbrand

danh từ giống đực
/ˈɡʁoːsˌbʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Großbrände · sinh cách: des Großbrandes

der Großbrand nghĩa là hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

Nghĩa của Großbrand

Danh từ · giống đực

  1. Hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

Biến cách của Großbrand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Großbranddie Großbrände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Großbrandesder Großbrände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Großbrandden Großbränden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Großbranddie Großbrände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Großbrand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflagration (large, ferocious, and destructive fire)

Câu hỏi thường gặp

Großbrand nghĩa là gì?

Großbrand (danh từ) nghĩa là hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

Großbrand là der, die hay das?

Großbrand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großbrand); số nhiều: die Großbrände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.