TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Großfamilie

danh từ giống cái
/ˈɡʁoːsfaˌmiːli̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Großfamilien · sinh cách: der Großfamilie

die Großfamilie nghĩa là gia đình mở rộng.

Nghĩa của Großfamilie

Danh từ · giống cái

  1. Gia đình mở rộng.

Biến cách của Großfamilie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Großfamiliedie Großfamilien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Großfamilieder Großfamilien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Großfamilieden Großfamilien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Großfamiliedie Großfamilien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extended family

Câu hỏi thường gặp

Großfamilie nghĩa là gì?

Großfamilie (danh từ) nghĩa là gia đình mở rộng.

Großfamilie là der, die hay das?

Großfamilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Großfamilie); số nhiều: die Großfamilien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.