TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Großhirn

danh từ giống trung
/ˈɡroːshɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Großhirne · sinh cách: des Großhirnes

das Großhirn nghĩa là đại não.

Nghĩa của Großhirn

Danh từ · giống trung

  1. Đại não.

Biến cách của Großhirn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Großhirndie Großhirne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Großhirnesder Großhirne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Großhirnden Großhirnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Großhirndie Großhirne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebrum

Câu hỏi thường gặp

Großhirn nghĩa là gì?

Großhirn (danh từ) nghĩa là đại não.

Großhirn là der, die hay das?

Großhirn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Großhirn); số nhiều: die Großhirne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.