die Großmacht
số nhiều: die Großmächte · sinh cách: der Großmacht
die Großmacht nghĩa là đại cường quốc.
Nghĩa của Großmacht
Danh từ · giống cái
- Đại cường quốc.
Biến cách của Großmacht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Großmacht | die Großmächte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Großmacht | der Großmächte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Großmacht | den Großmächten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Großmacht | die Großmächte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great power
Câu hỏi thường gặp
Großmacht nghĩa là gì?
Großmacht (danh từ) nghĩa là đại cường quốc.
Großmacht là der, die hay das?
Großmacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Großmacht); số nhiều: die Großmächte.