TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Großmacht

danh từ giống cái
/ˈɡʁoːsˌmaxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Großmächte · sinh cách: der Großmacht

die Großmacht nghĩa là đại cường quốc.

Nghĩa của Großmacht

Danh từ · giống cái

  1. Đại cường quốc.

Biến cách của Großmacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Großmachtdie Großmächte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Großmachtder Großmächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Großmachtden Großmächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Großmachtdie Großmächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great power

Câu hỏi thường gặp

Großmacht nghĩa là gì?

Großmacht (danh từ) nghĩa là đại cường quốc.

Großmacht là der, die hay das?

Großmacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Großmacht); số nhiều: die Großmächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.