der Großmeister
sinh cách: des Großmeisters
der Großmeister nghĩa là đại kiện tướng.
Nghĩa của Großmeister
Danh từ · giống đực
- Đại kiện tướng.
Biến cách của Großmeister (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Großmeister | die Großmeister |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Großmeisters | der Großmeister |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Großmeister | den Großmeistern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Großmeister | die Großmeister |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Grand Master (male or of unspecified sex); grandmaster (as above); Grandmaster (as above)
Câu hỏi thường gặp
Großmeister nghĩa là gì?
Großmeister (danh từ) nghĩa là đại kiện tướng.
Großmeister là der, die hay das?
Großmeister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großmeister).