TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Großmeister

danh từ giống đực
/ˈɡʁoːsˌmaɪ̯stɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Großmeisters

der Großmeister nghĩa là đại kiện tướng.

Nghĩa của Großmeister

Danh từ · giống đực

  1. Đại kiện tướng.

Biến cách của Großmeister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Großmeisterdie Großmeister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Großmeistersder Großmeister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Großmeisterden Großmeistern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Großmeisterdie Großmeister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Grand Master (male or of unspecified sex); grandmaster (as above); Grandmaster (as above)

Câu hỏi thường gặp

Großmeister nghĩa là gì?

Großmeister (danh từ) nghĩa là đại kiện tướng.

Großmeister là der, die hay das?

Großmeister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großmeister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.