die Guave
danh từ giống cái
[ˈɡu̯aːvə] giọng máy của trình duyệt
die Guave nghĩa là ổi.
Nghĩa của Guave
Danh từ · giống cái
- Ổi.
Câu hỏi thường gặp
Guave nghĩa là gì?
Guave (danh từ) nghĩa là ổi.
Guave là der, die hay das?
Guave là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Guave).