TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Guillotine

danh từ giống cái
/ɡijoˈtiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Guillotinen · sinh cách: der Guillotine

die Guillotine nghĩa là máy chém.

Nghĩa của Guillotine

Danh từ · giống cái

  1. Máy chém.

Biến cách của Guillotine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Guillotinedie Guillotinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Guillotineder Guillotinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Guillotineden Guillotinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Guillotinedie Guillotinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Guillotine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guillotine (execution machine)

Câu hỏi thường gặp

Guillotine nghĩa là gì?

Guillotine (danh từ) nghĩa là máy chém.

Guillotine là der, die hay das?

Guillotine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Guillotine); số nhiều: die Guillotinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.