das Fallbeil
số nhiều: die Fallbeile · sinh cách: des Fallbeiles
das Fallbeil nghĩa là máy chém.
Nghĩa của Fallbeil
Danh từ · giống trung
- Máy chém.
Biến cách của Fallbeil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fallbeil | die Fallbeile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fallbeiles | der Fallbeile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fallbeil | den Fallbeilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fallbeil | die Fallbeile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fallbeil
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guillotine (execution machine)
Câu hỏi thường gặp
Fallbeil nghĩa là gì?
Fallbeil (danh từ) nghĩa là máy chém.
Fallbeil là der, die hay das?
Fallbeil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fallbeil); số nhiều: die Fallbeile.