TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fallbeil

danh từ giống trung
/ˈfalˌbaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fallbeile · sinh cách: des Fallbeiles

das Fallbeil nghĩa là máy chém.

Nghĩa của Fallbeil

Danh từ · giống trung

  1. Máy chém.

Biến cách của Fallbeil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fallbeildie Fallbeile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fallbeilesder Fallbeile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fallbeilden Fallbeilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fallbeildie Fallbeile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fallbeil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guillotine (execution machine)

Câu hỏi thường gặp

Fallbeil nghĩa là gì?

Fallbeil (danh từ) nghĩa là máy chém.

Fallbeil là der, die hay das?

Fallbeil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fallbeil); số nhiều: die Fallbeile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.