Gunst
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʊnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Gunst
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favor
Biến cách của Gunst (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gunst |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gunst |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gunst |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gunst |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.