TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gutschrift

danh từ giống cái
[ˈɡuːtˌʃʁɪft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gutschriften · sinh cách: der Gutschrift

die Gutschrift nghĩa là ghi có.

Nghĩa của Gutschrift

Danh từ · giống cái

  1. Ghi có.

Biến cách của Gutschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gutschriftdie Gutschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gutschriftder Gutschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gutschriftden Gutschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gutschriftdie Gutschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit note

Câu hỏi thường gặp

Gutschrift nghĩa là gì?

Gutschrift (danh từ) nghĩa là ghi có.

Gutschrift là der, die hay das?

Gutschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gutschrift); số nhiều: die Gutschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.